TÌM HIỂU NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
CÙNG TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGUYỄN TẤT THÀNH
1. NGÀNH CÔNG NGHIỆ THÔNG TIN LÀ GÌ?

Ngành công nghệ thông tin (viết tắt: CNTT, tiếng Anh: Information Technology – IT) là lĩnh vực nghiên cứu, phát triển và ứng dụng hệ thống máy tính, phần mềm và mạng viễn thông để thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền tải thông tin. Nói một cách dễ hiểu, đây là ngành học dạy bạn cách tạo ra các ứng dụng trên điện thoại, xây dựng website, bảo vệ dữ liệu, phân tích thông tin lớn, và vận hành hệ thống công nghệ cho doanh nghiệp.
Theo Luật Công nghệ thông tin 2006 (Luật số 67/2006/QH11), CNTT được định nghĩa là tập hợp các phương pháp khoa học, công nghệ và công cụ kỹ thuật hiện đại để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin số. Định nghĩa này cho thấy phạm vi của ngành CNTT rất rộng, không chỉ giới hạn ở lập trình mà còn bao gồm phần cứng, mạng, dữ liệu và nhiều lĩnh vực khác.
Ngành CNTT khác gì so với Khoa học máy tính?
Nhiều bạn thường nhầm lẫn giữa ngành CNTT và Khoa học máy tính (Computer Science). Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở mục tiêu đào tạo: Khoa học máy tính tập trung vào lý thuyết nền tảng như thuật toán, cấu trúc dữ liệu, lý thuyết tính toán. Trong khi đó, ngành CNTT thiên về ứng dụng thực tế – nghĩa là bạn sẽ học cách sử dụng công nghệ để giải quyết các bài toán trong đời sống và kinh doanh. Tuy nhiên, ở nhiều trường đại học Việt Nam, hai chương trình này có sự giao thoa đáng kể.
2. CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HỌC GÌ? CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO?
Khối kiến thức đại cương
Giai đoạn đầu (thường là năm nhất và một phần năm hai), sinh viên sẽ học các môn nền tảng. Nhóm Toán cao cấp, Đại số tuyến tính, Xác suất thống kê đóng vai trò là nền tảng toán học cực kỳ quan trọng cho tư duy lập trình và phân tích dữ liệu. Bên cạnh đó, Vật lý đại cương giúp sinh viên hiểu nguyên lý hoạt động của phần cứng, còn Tiếng Anh chuyên ngành là kỹ năng bắt buộc vì hầu hết tài liệu công nghệ đều bằng tiếng Anh. Ngoài ra, sinh viên cũng hoàn thành các môn lý luận chính trị, pháp luật, giáo dục thể chất theo quy định chung của Bộ Giáo dục
Khối kiến thức cơ sở ngành
Đây là phần quan trọng tạo nên nền tảng vững chắc cho sinh viên ngành CNTT. Sinh viên bắt đầu với Nhập môn lập trình (thường học ngôn ngữ C/C++ hoặc Python), sau đó tiến đến Cấu trúc dữ liệu và giải thuật – môn học được coi là “xương sống” của ngành. Song song với đó là các môn Kiến trúc máy tính và hệ điều hành, Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu, Cơ sở dữ liệu (Database), cùng Toán rời rạc – môn có ứng dụng trực tiếp vào thuật toán và mật mã học. Tổng hợp lại, khối kiến thức này giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện về cách hệ thống máy tính vận hành từ lớp phần cứng đến lớp phần mềm.
Khối kiến thức chuyên ngành
Từ năm thứ 3, sinh viên sẽ chọn chuyên ngành và học sâu hơn. Các môn tiêu biểu gồm Lập trình hướng đối tượng (OOP), lập trình web, lập trình di động, Công nghệ phần mềm và quản lý dự án phần mềm, Trí tuệ nhân tạo (AI) và Machine Learning. Ngoài ra, sinh viên còn được tiếp cận An toàn và bảo mật thông tin, Phân tích và thiết kế hệ thống, Điện toán đám mây (Cloud Computing) và Khoa học dữ liệu (Data Science). Mỗi chuyên ngành sẽ yêu cầu sinh viên đi sâu vào một nhóm môn cụ thể, giúp định hình rõ hướng nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
3. NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN THI KHỐI NÀO?
Đây là một trong những câu hỏi thường gặp nhất của học sinh THPT khi tìm hiểu về ngành CNTT. Hiện nay, các trường đại học tại Việt Nam xét tuyển ngành CNTT theo nhiều tổ hợp môn khác nhau.
Các khối thi phổ biến
Tổ hợp truyền thống và được nhiều trường sử dụng nhất là Khối A00 (Toán, Lý, Hóa). Tiếp theo là Khối A01 (Toán, Lý, Tiếng Anh) – phù hợp với bạn giỏi tiếng Anh. Một số trường cũng xét tuyển Khối D01 (Toán, Văn, Tiếng Anh) và Khối D07 (Toán, Hóa, Tiếng Anh), dù ít phổ biến hơn nhưng vẫn được chấp nhận tại nhiều cơ sở đào tạo.
4. CÁC CHUYÊN NGÀNH TRONG CNTT?
Ngành CNTT không chỉ có một hướng đi duy nhất. Dưới đây là các chuyên ngành phổ biến, mỗi chuyên ngành mở ra một con đường sự nghiệp riêng biệt.
Công nghệ phần mềm (Software Engineering)
Chuyên ngành tập trung vào quy trình phát triển phần mềm, từ phân tích yêu cầu, thiết kế, lập trình, kiểm thử đến bảo trì. Sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành này thường trở thành kỹ sư phần mềm hoặc lập trình viên – đây cũng là nhóm vị trí có nhu cầu tuyển dụng lớn nhất trong ngành.
An toàn thông tin / An ninh mạng (Cybersecurity)
Với việc các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi, chuyên ngành an ninh mạng đang trở nên cực kỳ quan trọng. Theo khảo sát của Hiệp hội An ninh mạng quốc gia (NCA) cuối năm 2024, hơn 20% cơ quan và doanh nghiệp tại Việt Nam chưa có nhân sự chuyên trách về an ninh mạng, và 35,56% đơn vị không đủ nhân sự theo nhu cầu. Dự kiến Việt Nam sẽ thiếu hụt hơn 700.000 nhân sự an ninh mạng trong thời gian tới.
Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence)
Chuyên ngành trí tuệ nhân tạo đào tạo về Machine Learning, Deep Learning, xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), thị giác máy tính (Computer Vision). Đây là chuyên ngành “nóng” nhất hiện nay với mức lương khởi điểm rất cao, dao động từ 25–60 triệu đồng/tháng tùy kinh nghiệm theo báo cáo của ITviec 2025–2026.
Khoa học dữ liệu (Data Science)
Chuyên ngành này kết hợp giữa toán thống kê, lập trình và kiến thức chuyên ngành để phân tích và khai thác giá trị từ dữ liệu lớn. Sinh viên sẽ học cách sử dụng Python, R, SQL và các công cụ trực quan hóa dữ liệu.
Hệ thống thông tin (Information Systems)
Tập trung vào việc thiết kế, triển khai và quản lý hệ thống thông tin trong doanh nghiệp. Chuyên ngành này phù hợp với những bạn thích kết hợp giữa công nghệ và quản trị kinh doanh.
Mạng máy tính và truyền thông (Networking)
Chuyên ngành đào tạo về quản trị mạng, thiết kế hệ thống mạng, điện toán đám mây. Sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc tại các công ty viễn thông lớn như Viettel, VNPT, FPT Telecom.
5. HỒ SƠ ĐĂNG KÝ NHẬP HỌC CAO ĐẲNG CHÍNH QUY

- 01 phiếu đăng ký xét tuyển(Mẫu có trong hồ sơ xét tuyển Trường phát hành).
2. 01 Sơ yếu lý lịch có công chứng (Mẫu có trong hồ sơ xét tuyển Trường phát hành).
3. 01 Bản sao Bằng tốt nghiệp (Giấy CNTN) THPT hoặc tương đương.
4. 01 Bản sao Học bạ THPT (hoặc) bảng điểm tương đương.
5. 01 Bản sao Giấy khai sinh
6. 01 Bản sao CCCD
7. 04 tấm ảnh (3×4) để làm thẻ sinh viên.
8. Giấy khám sức khỏe
9. Bằng và bảng điểm TC, CĐ, ĐH
6. THỜI GIAN XÉT TUYỂN VÀ NHẬP HỌC CAO ĐẲNG CHÍNH QUY
Trường Cao đẳng Nguyễn Tất Thành nhận hồ sơ xét tuyển từng đợt, liên hệ trực tiếp tại phòng tuyển sinh, Fanpage hoặc qua các số điện thoại của trường để được tư vấn rõ hơn.
Hotline: 098 2626 111
